holy spirit
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Đức Thánh Linh (hoặc Thánh Thần): Trong Kitô giáo, "Holy Spirit" là ngôi thứ ba trong Ba Ngôi Thiên Chúa (Ba Ngôi: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần). Theo Tân Ước, Chúa Giêsu đã hứa với các Tông đồ rằng Ngài sẽ sai Đức Thánh Linh đến sau khi Ngài chịu đóng đinh và phục sinh; điều này xảy ra vào ngày Lễ Ngũ Tuần (Pentecost).
Ví dụ sử dụng
- (Đức Thánh Linh hiện xuống trên các tông đồ giống như lưỡi lửa.)
- (Các tín hữu Kitô tin rằng Đức Thánh Linh hướng dẫn họ trong đời sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the gift of the Holy Spirit": ân tứ của Đức Thánh Linh, chỉ những ơn đặc biệt (như khôn ngoan, hiểu biết, lòng đạo đức) mà người tin nhận được.
- Receiving the gift of the Holy Spirit is a central part of Christian baptism. (Nhận ân tứ của Đức Thánh Linh là một phần trọng tâm của phép rửa tội Kitô giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Holy Ghost (danh từ): tên gọi cổ hơn của "Holy Spirit", thường dùng trong các bản dịch Kinh Thánh cũ.
- In older English Bibles, the term "Holy Ghost" is used instead of "Holy Spirit". (Trong các bản Kinh Thánh tiếng Anh cổ, thuật ngữ "Holy Ghost" được dùng thay cho "Holy Spirit".)
Từ đồng nghĩa
- Thánh Thần: từ Hán-Việt tương đương, thường dùng trong tiếng Việt để chỉ Đức Thánh Linh.
- Linh Khí: một cách gọi khác trong một số ngữ cảnh thần học, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Receive the Holy Spirit: nhận lãnh Đức Thánh Linh.
- After the sermon, many people came forward to receive the Holy Spirit. (Sau bài giảng, nhiều người bước lên để nhận lãnh Đức Thánh Linh.)
- The power of the Holy Spirit: quyền năng của Đức Thánh Linh.
- They prayed for the power of the Holy Spirit to heal the sick. (Họ cầu nguyện cho quyền năng của Đức Thánh Linh để chữa lành người bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Filled with the Holy Spirit": được đầy dẫy Đức Thánh Linh, chỉ trạng thái được Thánh Linh tác động mạnh mẽ.
- The disciples were filled with the Holy Spirit and began to speak in other tongues. (Các môn đồ được đầy dẫy Đức Thánh Linh và bắt đầu nói các thứ tiếng khác.)